loosely knit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mối quan hệ ràng buộc lỏng lẻo, xa cách: Dùng để mô tả một nhóm người, tổ chức hoặc cấu trúc xã hội mà các thành viên có mối liên kết không chặt chẽ, không thường xuyên hoặc thiếu sự gắn bó mật thiết về mặt xã hội, pháp lý hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The organization is a loosely knit network of independent artists. (Tổ chức đó là một mạng lưới lỏng lẻo gồm các nghệ sĩ độc lập.)
- They come from a loosely knit family that doesn't gather often. (Họ đến từ một gia đình có mối quan hệ lỏng lẻo, không thường xuyên tụ họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loosely knit community": cộng đồng có sự gắn kết lỏng lẻo.
- It's a loosely knit community where neighbors rarely interact. (Đó là một cộng đồng có sự gắn kết lỏng lẻo, nơi hàng xóm hiếm khi tương tác.)
"loosely knit alliance": liên minh được tổ chức một cách lỏng lẻo.
- The two parties formed a loosely knit alliance for the election. (Hai đảng đã thành lập một liên minh lỏng lẻo cho cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Tightly knit (adj): có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ, khăng khít (nghĩa trái ngược).
- They are a tightly knit group of friends. (Họ là một nhóm bạn bè gắn bó khăng khít.)
Từ đồng nghĩa
- Fragmented: bị phân mảnh, rời rạc.
- Disconnected: không có sự kết nối, rời rạc.
- Lax: lỏng lẻo, không nghiêm ngặt (về quy tắc, kỷ luật).
Thành ngữ liên quan
- "Hanging by a thread": treo trên sợi chỉ, ý chỉ mối liên hệ rất mong manh, dễ đứt.
- Their partnership was hanging by a thread, much like a loosely knit fabric. (Mối quan hệ đối tác của họ mong manh như chỉ treo, giống như một thứ vải được đan lỏng lẻo.)
Adjective
- có mối quan hệ ràng buộc về mặt xã hội, hay pháp luật xa cách, lỏng lẻo